| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | VITOL 18mg/10ml - Lọ 12ml | Lọ | 39 000đ | |
| 2 | Natri Clorid 0,9% 0,9%/10ml | Lọ | 1 320đ | |
| 3 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) 1000 LD50/lọ | Lọ | 465 150đ | |
| 4 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) 1000 LD50/lọ | Lọ | 507 014đ | |
| 5 | Diphtheriantitoxin B.P. Mỗi lọ 10ml chứa kháng độc tố bạch hầu 10.000UI | Lọ | 2 467 500đ | |
| 6 | I.V.-Globulin SN inj. 2500mg/50ml-50ml | Lọ | 2 445 000đ | |
| 7 | IV Immunoglobulin 5% Octapharma 5g/100ml | Chai | 5 500 000đ | |
| 8 | Mixtard 30 FlexPen 300IU/3ml | Bút tiêm | 69 500đ | |
| 9 | Actrapid 1000IU/10ml | Lọ | 57 000đ | |
| 10 | Actrapid 100IU (tương đương 3,5mg)/ml; 10ml = 1.000IU (tương đương 35mg)/10ml | Lọ | 58 000đ | |
| 11 | Primolut N 5mg | Viên | 1 483đ | |
| 12 | Progesterone 200mg 200mg | Viên | 14 000đ | |
| 13 | Prednisolone 5 mg 5mg | Viên | 89đ | |
| 14 | DEPAXAN 4mg/ml | Ống | 24 000đ | |
| 15 | Vinsolon 40mg | Lọ | 14 000đ | |
| 16 | Medsolu 4mg 4mg | Viên | 890đ | |
| 17 | Medrol 4mg | Viên | 983đ | |
| 18 | Metilone-4 4mg | Viên | 640đ | |
| 19 | Vinphason 100mg | Lọ | 5 900đ | |
| 20 | Bioflora 100mg 100mg | Gói | 5 500đ |
Hotline