| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | Khám test | 2 000đ | 0đ | |||
| 2 | 03.1897 | Khám Nhi | Khám Nhi | 45 000đ | 45 000đ | |
| 3 | 14.1897 | Khám Mắt | Khám Mắt | 45 000đ | 45 000đ | |
| 4 | 13.1897 | Khám Phụ sản | Khám Phụ sản | 45 000đ | 45 000đ | |
| 5 | 10.1897 | Khám Ngoại | Khám Ngoại | 45 000đ | 45 000đ | |
| 6 | 08.1897 | Khám YHCT | Khám YHCT | 45 000đ | 45 000đ | |
| 7 | 07.1897 | Khám Nội tiết [Khám dinh dưỡng] | Khám Nội tiết [Khám dinh dưỡng] | 45 000đ | 45 000đ | |
| 8 | 05.1897 | Khám Da liễu | Khám Da liễu | 45 000đ | 45 000đ | |
| 9 | 04.1897 | Khám Lao | Khám Lao | 45 000đ | 45 000đ | |
| 10 | 17.1897 | Khám Phục hồi chức năng | Khám Phục hồi chức năng | 45 000đ | 45 000đ | |
| 11 | 02.1897 | Khám Nội | Khám Nội | 45 000đ | 45 000đ | |
| 12 | 16.1897 | Khám Răng hàm mặt | Khám Răng hàm mặt | 45 000đ | 45 000đ | |
| 13 | 15.1897 | Khám Tai mũi họng | Khám Tai mũi họng | 45 000đ | 45 000đ |
Hotline